[tǎo dǐ]
thảo để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
讨底儿tǎo dǐ ér
thảo để nhi
biến thể er hoá của 討底|讨底[tao3 di3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.