[hòng]
hồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
内讧nèi hòng
nội hồng
xung đột nội bộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.