[rèn gòu]
nhận cấu
自愿认购认购债券 基金认购
zì yuàn rèn gòu rèn gòu zhài quàn jī jīn rèn gòu
Tự nguyện mua trái phiếu, quỹ mua
超额认购chāo é rèn gòu
siêu ngạch nhận cấu
đăng ký mua vượt mức