[rèn fá]
nhận phạt
情愿认罚
qíng yuàn rèn fá
Sẵn lòng nhận phạt
说错了,我认罚
shuō cuò le , wǒ rèn fá
Nói sai rồi, tôi nhận phạt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.