[rèn tóu]
nhận đầu
明知不合算也只好认头
míng zhī bù hé suàn yě zhǐ hǎo rèn tóu
Biết rõ là không có lợi nhưng đành chấp nhận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.