[rèn rén]
nhận nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
认人儿rèn rén ér
nhận nhân nhi
biến thể er hoá của 認人|认人[ren4 ren2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.