[rèn wéi]
nhận vi
我认为他可以担任这项工作
wǒ rèn wéi tā kě yǐ dān rèn zhè xiàng gōng zuò
Tôi cho rằng anh ấy có thể đảm nhận công việc này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.