[fù]
phó
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
讣告fù gào
phó cáo
cáo phó
讣文fù wén
phó văn
bản tin cáo phó
讣闻fù wén
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.