[pì]
thí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
譬方pì fāng
thí phương
Ví dụ; phép ví
譬喻pì yù
thí dụ
phép so sánh; ẩn dụ; tỷ dụ
譬如pì rú
thí như
ví dụ; chẳng hạn; như là
譬如说pì rú shuō
thí như thuyết
ví dụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.