[jǐng jú]
cảnh cục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海警局hǎi jǐng jú
hải cảnh cục
Lực lượng Cảnh sát biển Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.