[jǐng hé]
cảnh hợp
时针和分针每小时警合一次
shí zhēn hé fēn zhēn měi xiǎo shí jǐng hé yī cì
kim giờ và kim phút cứ mỗi giờ lại khớp với nhau một lần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.