汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
誕着脸 (dàn zhe liǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
誕着脸
【誕著臉】
[dàn zhe liǎn]
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Mặt dày mày dạn
Ví dụ
誕着脸辞令
dàn zhe liǎn cí lìng
mặt dày đòi
Từ ghép
0 từ chứa “誕着脸”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(~儿)〈方》做出涎皮赖脸的样子。xian〈书〉
2
文雅
~辞令
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
誕
Chưa có nghĩa cho chữ này.
着
zhe
Đặt sau động từ, biểu thị hành động đang tiếp diễn hoặc trạng thái duy trì; Tiếp xúc, dính vào, đạt được mục đích; Mặc, mang, đặt, bắt đầu làm
脸
liǎn
kiểm
Khuôn mặt, mặt người; Danh dự, thể diện, uy tín; Vẻ mặt, biểu cảm trên khuôn mặt