[téng]
đằng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
誊清téng qīng
đằng thanh
Chép lại rõ ràng
誊写téng xiě
đằng tả
chép lại; thực hiện bản sao sạch
誊录téng lù
đằng lục
chép lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.