[zhān]
chiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
詹森zhān sēn
chiêm sâm
Johnson
詹天佑zhān tiān yòu
chiêm thiên hựu
Zhan Tianyou, kỹ sư đường sắt Trung Quốc
詹姆斯zhān mǔ sī
chiêm mẫu tư
James; LeBron James, cầu thủ NBA
詹江布尔zhān jiāng bù ěr
chiêm giang bố nhĩ
sông và thành phố Janjanbureh ở Gambia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.