[lì]
lị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
詈骂lì mà
lị mạ
chửi; rủa
詈词lì cí
lị từ
lời lăng mạ; chửi rủa
詈辞lì cí
Lời mắng chửi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.