[chù mù]
xúc mục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
触目惊心chù mù jīng xīn
xúc mục kinh tâm
nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim; sốc; kinh khủng khi thấy
触目伤心chù mù shāng xīn
xúc mục thương tâm
cảnh tượng đau lòng
不触目bú chù mù
không nổi bật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.