[jiě nán]
giải nan
释疑解难
shì yí jiě nán
Giải đáp thắc mắc, gỡ rối khó khăn.
排忧解难
pái yōu jiě nàn
Giải tỏa ưu phiền, gỡ rối khó khăn.
难解难分nán jiě nán fēn
nan giải nan phân
khó gỡ, khó tách rời; vướng víu không rời; mắc kẹt trong cuộc chiến
排忧解难pái yōu jiě nàn
bài ưu giải nạn
giải quyết tình huống khó khăn và quên đi lo lắng