[jiě shuō]
giải thuyết
解说词
jiě shuō cí
Lời thuyết minh.
讲解员给观众解说这种机器的构造和性能
jiǎng jiě yuán gěi guān zhòng jiě shuō zhè zhǒng jī qì de gòu zào hé xìng néng
Hướng dẫn viên giải thích cho khán giả về cấu tạo và tính năng của loại máy này.
解说员jiě shuō yuán
giải thuyết viên
bình luận viên
解说词jiě shuō cí
giải thuyết từ
lời bình; chú thích
图解说明tú jiě shuō míng
đồ giải thuyết minh
sơ đồ giải thích