[jiě tuō]
giải thoát
诸事纷扰,使他难以解脱
zhū shì fēn rǎo , shǐ tā nán yǐ jiě tuō
Mọi việc rối ren khiến anh ấy khó thoát ra.
为人解脱罪责
wèi rén jiě tuō zuì zé
Giải thoát tội lỗi cho người khác.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.