[jiě fēn]
giải phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
排难解纷pái nàn jiě fēn
bài nạn giải phân
loại bỏ hiểm nguy và giải quyết tranh chấp; hòa giải mâu thuẫn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.