[jiě yí]
giải nghi
经他一说,我才解了疑
jīng tā yì shuō , wǒ cái jiě le yí
nghe anh ấy nói, tôi mới gỡ được khúc mắc
词典可以为读者释难解疑
cí diǎn kě yǐ wéi dú zhě shì nán jiě yí
từ điển có thể giải đáp thắc mắc cho người đọc
解疑释惑jiě yí shì huò
giải nghi thích hoặc
giải quyết vấn đề; giải quyết vấn đề khó khăn