[jiě jiǎ]
giải giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
解甲归田jiě jiǎ guī tián
giải giáp quy điền
cởi bỏ giáp và về quê làm ruộng; trở về cuộc sống thường dân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.