[jiě lǐ]
giải lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
解理面jiě lǐ miàn
giải lý diện
mặt phân cắt
解理方向jiě lǐ fāng xiàng
giải lý phương hướng
hướng phân cắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.