[jiě rè]
giải nhiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
溶解热róng jiě rè
dung giải nhiệt
nhiệt nóng chảy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.