[jiě fàng rì]
giải phóng nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
解放日报jiě fàng rì bào
giải phóng nhật báo
Giải phóng Nhật báo, www.jfdaily.com
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.