汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
解扰 (jiě rǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
解扰
【解擾】
[jiě rǎo]
giải nhiễu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Giải nhiễu tín hiệu
Ví dụ
解扰技术
jiě rǎo jì shù
kỹ thuật giải nhiễu
Từ ghép
0 từ chứa “解扰”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
解除干扰信号
~技术
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
解
jiě
giải
Mở ra, tháo ra, gỡ bỏ, cởi bỏ; Chia tách, phân chia, phân rã; Hiểu rõ, làm sáng tỏ, giải thích
扰
rǎo
nhiễu
Làm phiền, quấy rầy, gây rối trật tự; Can thiệp, làm ảnh hưởng đến sự ổn định, bình thường; Làm kinh động, gây hoảng sợ