汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
解忧 (jiě yōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
解忧
【解憂】
[jiě yōu]
giải ưu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Giải tỏa nỗi sầu
Ví dụ
排难解忧
pái nán jiě yōu
Vượt khó giúp dân
Từ ghép
0 từ chứa “解忧”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
排解心中的忧愁
排难~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
解
jiě
giải
Mở ra, tháo ra, gỡ bỏ, cởi bỏ; Chia tách, phân chia, phân rã; Hiểu rõ, làm sáng tỏ, giải thích
忧
yōu
ưu
lo lắng, bận tâm về điều gì đó; buồn bã, phiền muộn, u sầu; nỗi lo, sự phiền muộn, tai họa