[jiě náng]
giải nang
慷慨解囊解囊相助
kāng kǎi jiě náng jiě náng xiāng zhù
Hào phóng ra tay giúp đỡ
慷慨解囊kāng kǎi jiě náng
khảng khái giải nang
đóng góp hào phóng; giúp ai đó hào phóng bằng tiền; cống hiến hào phóng cho từ thiện