[jiě yā]
giải áp
解压減负
jiě yā jiǎn fù
Giải tỏa áp lực, giảm gánh nặng
运动、唱歌等都是积极的解压方法
yùn dòng 、 chàng gē děng dōu shì jī jí de jiě yā fāng fǎ
Vận động, ca hát là những phương pháp giải tỏa áp lực tích cực
解压缩jiě yā suō
giải áp súc
giải nén; giải nén