[jiě pōu]
giải phẫu
严于解剖自己
yán yú jiě pōu zì jǐ
Nghiêm khắc tự phê bình
解剖刀jiě pōu dāo
giải phẫu đao
dao mổ
解剖学jiě pōu xué
giải phẫu học
giải phẫu học
解剖室jiě pōu shì
giải phẫu thất
phòng giải phẫu
解剖麻雀jiě pōu má què
giải phẫu ma tước
mổ sẻ chim sẻ; phân tích trường hợp điển hình làm cơ sở cho việc tổng quát hóa
人体解剖rén tǐ jiě pōu
nhân thể giải phẫu
giải phẫu người
尸体解剖shī tǐ jiě pōu
thi thể giải phẫu
khám nghiệm tử thi; phẫu thuật tử thi