[zī]
tuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
觜宿zī sù
tuy túc
chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ Lạp Hộ Tọa 獵戶座|猎户座
觜蠵zī xī
tuy huề
tên chòm sao, có thể giống 觜宿
觜觽zī xī
麟角凤觜lín jiǎo fèng zī
lân giác
nghĩa đen: sừng kỳ lân, miệng phượng hoàng; nghĩa bóng: vật hiếm có; hiếm hoi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.