[gū]
cô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
操觚cāo gū
thao
viết; sáng tác
率尔操觚lǜ ěr cāo gū
sáng tác một cách tùy tiện; viết vội vàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.