[jiǎo lóng]
giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三角龙sān jiǎo lóng
tam giác
khủng long ba sừng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.