[jiǎo gōng]
giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
角弓反张jiǎo gōng fǎn zhāng
chứng co cứng, co thắt cơ liên quan đến uốn ván và viêm màng não
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.