[dí]
địch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
觌面dí miàn
địch diện
Gặp mặt; đối mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.