[xí]
hích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巫觋wū xí
vu hích
pháp sư; phù thủy; thầy cúng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.