[shì jué]
thị giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
视觉方言shì jué fāng yán
thị giác phương ngôn
phương ngữ ký hiệu bằng mắt
双眼视觉shuāng yǎn shì jué
song nhãn thị giác
thị giác hai mắt