[shì tú]
thị đồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剖视图pōu shì tú
phẫu thị đồ
hình chiếu cắt; hình cắt
透视图tòu shì tú
thấu thị đồ
bản vẽ phối cảnh