[guī jǔ]
quy củ
老规矩
lǎo guī jǔ
Quy tắc cũ
立规矩!守规矩
lì guī jǔ ! shǒu guī jǔ
Đặt ra quy tắc! Tuân thủ quy tắc
按规矩办事
àn guī jǔ bàn shì
Làm việc theo quy tắc
字写得很规矩!规矩人
zì xiě dé hěn guī jǔ ! guī jǔ rén
Chữ viết rất ngay ngắn! Người ngay ngắn
规矩准绳guī jǔ zhǔn shéng
quy củ chuẩn thừng
compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi; nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; chuẩn mực
规矩绳墨guī jǔ shéng mò
quy củ thừng
compa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng; nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; chuẩn mực
守规矩shǒu guī jǔ
thủ quy củ
cư xử đúng mực; tuân thủ quy tắc