[guī zhěng]
quy chỉnh
形制规整
xíng zhì guī zhěng
Hình thức chỉnh tề
规规鳖整的四合院
guī guī biē zhěng de sì hé yuàn
Kiểu nhà tứ hợp viện vuông vắn, chỉnh tề
把书柜里的书好好儿规整规整
bǎ shū guì lǐ de shū hǎo hāo er guī zhěng guī zhěng
Chỉnh đốn lại sách trong tủ sách cho gọn gàng