[jiàn shi]
到各处走走,见识见识也是好的
dào gè chù zǒu zǒu , jiàn shi jiàn shi yě shì hǎo de
Đi đây đi đó, mở mang tầm mắt cũng tốt
长见识见识厂
cháng jiàn shi jiàn shi chǎng
Mở mang tầm mắt
见识浅jiàn shi qiǎn
thiển cận
长见识cháng jiàn shi
mở mang kiến thức và kinh nghiệm
一般见识yì bān jiàn shi
hiểu biết bình thường; không muốn hạ thấp bản thân để ngang hàng với người có kiến thức kém