汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
见教 (jiàn jiào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
见教
【見教】
[jiàn jiào]
kiến giáo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tôi đã được khai sáng nhờ sự chỉ dạy của bạn
Ví dụ
有何见教?
yǒu hé jiàn jiào ?
Có gì chỉ giáo
Từ ghép
0 từ chứa “见教”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉客套话,指教(我)
有何~?
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
见
jiàn
kiến
Thấy, nhìn thấy, bắt gặp; Gặp gỡ, hội kiến; Ý kiến, quan điểm, đề xuất
教
jiào
giáo
Dạy dỗ, hướng dẫn, truyền đạt kiến thức; Sự giáo dục, việc dạy học; Huấn luyện, rèn luyện