[xī bù]
tây bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西部片xī bù piàn
tây bộ phiến
phim miền Tây
中西部zhōng xī bù
trung tây bộ
miền trung tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.