[xī xī]
tây tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西西里xī xī lǐ
tây tây lý
Sicilia; Đảo Sicilia
西西弗斯xī xī fú sī
tây tây phất tư
Sisyphus
西西里岛xī xī lǐ dǎo
tây tây lý đảo
Đảo Sicily
密西西比mì xī xī bǐ
mật tây tây tỷ
Mississippi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.