[xī mǐ]
tây mễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西米露xī mǐ lù
tây mễ lộ
chè trân châu; chè bột báng
沙西米shā xī mǐ
sa tây mễ
sashimi
撒西米sā xī mǐ
tản
波西米亚bō xī mǐ yà
ba tây mễ á
Bohemia, quốc gia lịch sử ở trung Âu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.