汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
西法 (xī fǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
西法
[xī fǎ]
tây pháp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Phương pháp phương Tây
Ví dụ
西法洗染
xī fǎ xǐ rǎn
Giặt tẩy kiểu Tây.
Từ ghép
1 từ chứa “西法”
路
西法
lù xī fǎ
lộ tây pháp
Lucifer
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
西洋的方法
~洗染
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
西
xī
tây
phương Tây; hướng Tây; viết tắt của Tây Ban Nha; tên riêng địa danh
法
fǎ
pháp
phép tắc, quy tắc, luật lệ do nhà nước ban hành; cách thức, phương pháp để làm việc gì đó; quan điểm, ý kiến về một vấn đề