[xī shā]
tây sa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西沙群岛xī shā qún dǎo
tây sa quần đảo
Quần đảo Hoàng Sa, ở Biển Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.