汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
西式 (xī shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
西式
[xī shì]
tây thức
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
phong cách phương Tây
Ví dụ
西式糕点
xī shì gāo diǎn
Bánh ngọt kiểu Tây.
Từ ghép
0 từ chứa “西式”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
西洋式样的
~糕点
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
西
xī
tây
phương Tây; hướng Tây; viết tắt của Tây Ban Nha; tên riêng địa danh
式
shì
thức
Kiểu, loại, hình thức, phong cách; Nghi lễ, nghi thức; Công thức, định dạng, tiêu chuẩn