[xī kāng]
tây khang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西康省xī kāng shěng
tây khang tỉnh
Kham tây; tỉnh lịch sử của Tây Tạng ở khu vực Kham và tây Tứ Xuyên, một tỉnh của Trung Hoa Dân Quốc 1928-49 với thủ phủ Nhã An 雅安[Ya3 an1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.