[xī yù]
tây vực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西域记xī yù jì
tây vực ký
Báo cáo về các vùng phía tây Đại Đường; ghi chép du hành của Huyền Trang 玄奘 về hành trình đến Trung Á và Ấn Độ